匍bò
U+530D
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 匍 (bò, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ BAO 勹 (bao bọc) biểu nghĩa, chữ 甫 (âm Nôm “pho”) biểu âm.
甫 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 甫聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 勹 BAO — bao bọc · #20
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bò
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.