蜅bò — sâu bọ ở dạng trưởng thành; giòi
U+8705
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 蜅 (bò, “sâu bọ ở dạng trưởng thành; giòi”) là chữ hình thanh: bộ TRÙNG 虫 (sâu bọ) biểu nghĩa, chữ 甫 (âm Nôm “pho”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 虫 TRÙNG — sâu bọ · #142
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bò · bọ
- Nghĩa tiếng Việt
- sâu bọ ở dạng trưởng thành; giòi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.