𬦳chạy — (người, động vật) di chuyển thân thể bằng những bước nhanh, mạnh và liên tiếp
U+2C9B3
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰𧾷豸. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 足 TÚC — chân · #157
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chạy · giẽ
- Nghĩa tiếng Việt
- (người, động vật) di chuyển thân thể bằng những bước nhanh, mạnh và liên tiếp— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.