𤉒dãi — phơi cả bề mặt ra ngoài trời để cho ánh nắng tác động vào; nói ra những điều giấu kín trong lòng
U+24252
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𤉒 (dãi, “phơi cả bề mặt ra ngoài trời để cho ánh nắng tác động vào; nói ra những điều giấu kín trong lòng”) là chữ hình thanh: bộ HỎA 火 (lửa) biểu nghĩa, chữ 豸 (âm Hán Việt “sãi”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dãi · giãi
- Nghĩa tiếng Việt
- phơi cả bề mặt ra ngoài trời để cho ánh nắng tác động vào; nói ra những điều giấu kín trong lòng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.