𨀹giạng — xoạc rộng ra, giơ rộng theo chiều ngang
U+28039
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰𧾷江. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 足 TÚC — chân · #157
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- giạng
- Nghĩa tiếng Việt
- xoạc rộng ra, giơ rộng theo chiều ngang— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.