𢏠giàng — xoạc rộng ra, giơ rộng theo chiều ngang
U+223E0
Hình thanhPhân tích tự động · 81%
trái → phải
Chữ 𢏠 (giàng, “xoạc rộng ra, giơ rộng theo chiều ngang”) là chữ hình thanh: bộ CUNG 弓 (cây cung) biểu nghĩa, chữ 江 (âm Nôm “giăng”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 弓 CUNG — cây cung · #57
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- giàng · giạng · giằng
- Nghĩa tiếng Việt
- xoạc rộng ra, giơ rộng theo chiều ngang— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.