𨄑
足
Bộ thứ 157 · 7 nét
Bộ túc
Nghĩa: chân · dạng viết khác: ⻊ · 325 chữ
325 chữ · trang 3/4
𨄙
Chưa rõ âm
𨄞
chóng
𨄟
đùi
𨄠
tắt
𨄮
Chưa rõ âm
𨄳
bò
𨄴
chụp
𨄵
sạo
𨄶
dạng
𨄷
sững
𨄸
đỉnh
𨄹
dạo
𨄺
chui
𨄻
dận
𨄼
dời
𨄽
hổm
𨄾
ghé
𨄿
giong
𨅀
lệp
𨅁
sụp
𨅂
mọp
𨅃
xồng
𨅄
nhón
𨅇
tòi
𨅉
lửng
𫏝
Chưa rõ âm
𬧐
tới
𲄃
Chưa rõ âm
䠣
nhún
蹬
Chưa rõ âm
蹺
theo
蹻
kều
蹽
trèo
蹾
Chưa rõ âm
𨅌
Chưa rõ âm
𨅍
rén
𨅎
duỗi
𨅐
què
𨅗
vụt
𨅞
nhấp
𨅥
bay
𨅮
đua
𨅰
chững
𨅷
dọi
𨅸
đứng
𨅹
trèo
𨅺
chổm
𨅻
khèo
𨅼
láy
𨅽
lòn
𨅾
sụm
𨅿
vượt
𨆀
Chưa rõ âm
𫏠
Chưa rõ âm
𫏢
chóng
𬧒
Chưa rõ âm
𲄆
Chưa rõ âm
𲄇
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
躁
rảo
躅
sộc
躇
chứa
𨆁
Chưa rõ âm
𨆂
khúm
𨆃
Chưa rõ âm
𨆏
đuổi
𨆒
choạng
𨆓
cầm
𨆛
Chưa rõ âm
𨆝
cúi
𨆞
lỏng
𨆟
đủng
𨆠
quày
𨆡
dép
𨆢
lui
𨆣
vợn
𨆤
quằn
𨆥
tuốn
𫏥
khoe
𫏦
rạp
𬧕
Chưa rõ âm
𬧖
dạo
𬧗
noi
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
躊
trù
躍
dược
𨆶
bò
𨆷
đuổi
𨆸
ngoèn
𨆹
giạt
𨆺
vêu
𨆾
xẹt
𨆿
gác
𨇀