𨄟đùi — phần của chi dưới người ta, từ háng đến đầu gối; phần trên của chân động vật
U+2811F
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𨄟 (đùi, “phần của chi dưới người ta, từ háng đến đầu gối; phần trên của chân động vật”) là chữ hình thanh: bộ TÚC 足 (chân) biểu nghĩa, chữ 堆 (âm Nôm “doi”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 足 TÚC — chân · #157
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đùi
- Nghĩa tiếng Việt
- phần của chi dưới người ta, từ háng đến đầu gối; phần trên của chân động vật— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.