𦟿đùi — phần của chi dưới người ta, từ háng đến đầu gối; phần trên của chân động vật
U+267FF
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𦟿 (đùi, “phần của chi dưới người ta, từ háng đến đầu gối; phần trên của chân động vật”) là chữ hình thanh: bộ NHỤC 肉 (dạng viết 月) (thịt) biểu nghĩa, chữ 堆 (âm Nôm “doi”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 肉 NHỤC — thịt · #130
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đùi · dồi · đuôi
- Nghĩa tiếng Việt
- phần của chi dưới người ta, từ háng đến đầu gối; phần trên của chân động vật— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.