𣼭doi — dải phù sa ở dọc sông hay cửa sông; dải đất lồi ra phía biển do cát tạo thành
U+23F2D
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𣼭 (doi, “dải phù sa ở dọc sông hay cửa sông; dải đất lồi ra phía biển do cát tạo thành”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 堆 (âm Nôm “doi”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- doi · dồi · giồi
- Nghĩa tiếng Việt
- dải phù sa ở dọc sông hay cửa sông; dải đất lồi ra phía biển do cát tạo thành— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.