𧐻nhồi — nhét vào cho đầy; ăn (thtục)
U+2743B
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trái → phải
Chữ 𧐻 (nhồi, “nhét vào cho đầy; ăn (thtục)”) là chữ hình thanh: bộ TRÙNG 虫 (sâu bọ) biểu nghĩa, chữ 堆 (âm Nôm “doi”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 虫 TRÙNG — sâu bọ · #142
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhồi
- Nghĩa tiếng Việt
- nhét vào cho đầy; ăn (thtục)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.