𣙯chuôi — bộ phận ngắn để cầm nắm trong một số dụng cụ có lưỡi sắc, nhọn
U+2366F
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trái → phải
Chữ 𣙯 (chuôi, “bộ phận ngắn để cầm nắm trong một số dụng cụ có lưỡi sắc, nhọn”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 堆 (âm Nôm “doi”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chuôi · rui
- Nghĩa tiếng Việt
- bộ phận ngắn để cầm nắm trong một số dụng cụ có lưỡi sắc, nhọn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.