𨆢lui — không tiến tới nữa mà di chuyển ngược trở lại phía sau, hướng trở về nơi xuất phát
U+281A2
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰𧾷雷. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 足 TÚC — chân · #157
- Số nét
- 20
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lui · lôi
- Nghĩa tiếng Việt
- không tiến tới nữa mà di chuyển ngược trở lại phía sau, hướng trở về nơi xuất phát— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.