㵢loi — xoa phấn trang điểm; đánh phấn; nhồi nhét những vật nhỏ vào cái đựng
U+3D62
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 㵢 (loi, “xoa phấn trang điểm; đánh phấn; nhồi nhét những vật nhỏ vào cái đựng”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 雷 (âm Nôm “lôi”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- loi · giồi · sôi · sùi · trôi
- Nghĩa tiếng Việt
- xoa phấn trang điểm; đánh phấn; nhồi nhét những vật nhỏ vào cái đựng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.