炊U+708A
sôi · xôi · xuy · xuý
Bộ hỏa · 8 nét
Tra ngược theo âm
8 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ hỏa · 8 nét
Bộ hỏa · 11 nét
Chưa có bộ thủ
Bộ hỏa · 17 nét
Bộ thủy · 16 nét
Bộ khẩu · 7 nét
Bộ hỏa · 15 nét
Bộ thạch · 13 nét