𢐝sôi — chuyển nhanh từ trạng thái lỏng sang trạng thái khí ở một nhiệt độ nhất định, dưới một áp suất nhất định, biểu hiện bằng hiện tượng có bọt…
U+2241D
Chưa xác địnhChưa có phân tích
ba phần ngang
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿲弓百⿱丅巳. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sôi
- Nghĩa tiếng Việt
- chuyển nhanh từ trạng thái lỏng sang trạng thái khí ở một nhiệt độ nhất định, dưới một áp suất nhất định, biểu hiện bằng hiện tượng có bọt…— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.