碎toái
U+788E
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 碎 (toái, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ THẠCH 石 (đá) biểu nghĩa, chữ 卒 (âm Hán Việt “tốt”) biểu âm.
卒 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 卒聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 石 THẠCH — đá · #112
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- toái · toả · tối
- Âm Nôm
- toái · tôi · choi · chui · chót · chũi · sôi · thỏi · trui · tui · tuế · tuổi · tói · túi · tỏi · tối · tủi
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.