啐U+5550chót · chút · chọt · chốc · chụt · nhót · nuốt · rút · suốt · thoắt · thọt · thối · thốt · trót · trốt · tủi · vótBộ khẩu · 11 nétXem bộ khẩu 口
碎U+788Etoái · tôi · choi · chui · chót · chũi · sôi · thỏi · trui · tui · tuế · tuổi · tói · túi · tỏi · tối · tủiBộ thạch · 13 nétXem bộ thạch 石