𢢇tủi — buồn vì thương thân hoặc vì người ta nói nhục đến mình
U+22887
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trái → phải
Chữ 𢢇 (tủi, “buồn vì thương thân hoặc vì người ta nói nhục đến mình”) là chữ hình thanh: bộ TÂM 心 (dạng viết 忄) (tim; lòng) biểu nghĩa, chữ 最 (âm Hán Việt “tối”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 心 TÂM — tim; lòng · #61
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tủi
- Nghĩa tiếng Việt
- buồn vì thương thân hoặc vì người ta nói nhục đến mình— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.