𡀬tủi — buồn vì thương thân hoặc vì người ta nói nhục đến mình
U+2102C
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𡀬 (tủi, “buồn vì thương thân hoặc vì người ta nói nhục đến mình”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 碎 (âm Hán Việt “toái”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tủi
- Nghĩa tiếng Việt
- buồn vì thương thân hoặc vì người ta nói nhục đến mình— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.