𡳥toi — chết nhiều một lúc vì bệnh dịch lan nhanh; chết (hàm ý coi khinh)
U+21CE5
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
bao / lồng
Chữ 𡳥 (toi, “chết nhiều một lúc vì bệnh dịch lan nhanh; chết (hàm ý coi khinh)”) là chữ hình thanh: bộ THI 尸 (thây; hình người ngồi) biểu nghĩa, chữ 碎 (âm Hán Việt “toái”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 尸 THI — thây; hình người ngồi · #44
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- toi
- Nghĩa tiếng Việt
- chết nhiều một lúc vì bệnh dịch lan nhanh; chết (hàm ý coi khinh)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.