𫄆túi — bộ phận may liền vào áo hay quần, dùng để đựng vật nhỏ đem theo người
U+2B106
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𫄆 (túi, “bộ phận may liền vào áo hay quần, dùng để đựng vật nhỏ đem theo người”) là chữ hình thanh: bộ MỊCH 糸 (sợi tơ) biểu nghĩa, chữ 碎 (âm Hán Việt “toái”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- túi
- Nghĩa tiếng Việt
- bộ phận may liền vào áo hay quần, dùng để đựng vật nhỏ đem theo người— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.