啐chót
U+5550
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 啐 (chót, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 卒 (âm Hán Việt “tốt”) biểu âm.
卒 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 卒聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- thối · toái · tối
- Âm Nôm
- chót · chút · chọt · chốc · chụt · nhót · nuốt · rút · suốt · thoắt · thọt · thối · thốt · trót · trốt · tủi · vót
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.