淬chuốt — làm cho thật nhẵn; sửa chữa cho thật hay
U+6DEC
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 淬 (chuốt, “làm cho thật nhẵn; sửa chữa cho thật hay”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 卒 (âm Hán Việt “tốt”) biểu âm.
卒 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 卒聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chuốt · rót · trui
- Nghĩa tiếng Việt
- làm cho thật nhẵn; sửa chữa cho thật hay— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.