椊chốt — thỏi sắt hay miếng gỗ cài vào để giữ chặt then cửa; thỏi sắt giữ cho lựu đạn không nổ
U+690A
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 椊 (chốt, “thỏi sắt hay miếng gỗ cài vào để giữ chặt then cửa; thỏi sắt giữ cho lựu đạn không nổ”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 卒 (âm Hán Việt “tốt”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chốt
- Nghĩa tiếng Việt
- thỏi sắt hay miếng gỗ cài vào để giữ chặt then cửa; thỏi sắt giữ cho lựu đạn không nổ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.