𤐝soi — rọi ánh sáng vào; nhìn vào gương để ngắm nghía
U+2441D
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𤐝 (soi, “rọi ánh sáng vào; nhìn vào gương để ngắm nghía”) là chữ hình thanh: bộ HỎA 火 (lửa) biểu nghĩa, chữ 雷 (âm Nôm “lôi”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- soi · sôi · xổi
- Nghĩa tiếng Việt
- rọi ánh sáng vào; nhìn vào gương để ngắm nghía— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.