𨙝lui — không tiến tới nữa mà di chuyển ngược trở lại phía sau, hướng trở về nơi xuất phát
U+2865D
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𨙝 (lui, “không tiến tới nữa mà di chuyển ngược trở lại phía sau, hướng trở về nơi xuất phát”) là chữ hình thanh: 退 biểu nghĩa, chữ 雷 (âm Nôm “lôi”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 辵 SƯỚC — chợt đi chợt dừng · #162
- Số nét
- 22
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lui
- Nghĩa tiếng Việt
- không tiến tới nữa mà di chuyển ngược trở lại phía sau, hướng trở về nơi xuất phát— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.