退thoái — lối, cách sống hay hoạt động, thường không tốt, được lặp lại lâu ngày thành quen
U+9000
Chưa xác địnhChưa có phân tích
bao / lồng
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿺辶艮. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 辵 SƯỚC — chợt đi chợt dừng · #162
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thoái · thói · thúi · thối · thụi
- Nghĩa tiếng Việt
- lối, cách sống hay hoạt động, thường không tốt, được lặp lại lâu ngày thành quen— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.