𨄹dạo — đánh trống hoặc gảy đàn trước khi vào bản đàn hay bài hát chính thức
U+28139
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𨄹 (dạo, “đánh trống hoặc gảy đàn trước khi vào bản đàn hay bài hát chính thức”) là chữ hình thanh: 𧾷 biểu nghĩa, chữ 造 (âm Nôm “tạo”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 足 TÚC — chân · #157
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dạo · giạo
- Nghĩa tiếng Việt
- đánh trống hoặc gảy đàn trước khi vào bản đàn hay bài hát chính thức— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.