𠻛xạo — nói không đúng sự thật, nói bậy bạ, hay xen vào nhiều chuyện; không ngay thẳng đàng hoàng
U+20EDB
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trái → phải
Chữ 𠻛 (xạo, “nói không đúng sự thật, nói bậy bạ, hay xen vào nhiều chuyện; không ngay thẳng đàng hoàng”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 造 (âm Nôm “tạo”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xạo
- Nghĩa tiếng Việt
- nói không đúng sự thật, nói bậy bạ, hay xen vào nhiều chuyện; không ngay thẳng đàng hoàng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.