躇chứa
U+8E87
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 躇 (chứa, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: 𧾷 biểu nghĩa, chữ 著 (âm Nôm “nước”) biểu âm.
著 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 著聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 足 TÚC — chân · #157
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chứa
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.