𨀈bước — động tác bước đi; khoảng cách giữa hai bàn chân khi bước
U+28008
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𨀈 (bước, “động tác bước đi; khoảng cách giữa hai bàn chân khi bước”) là chữ hình thanh: 𧾷 biểu nghĩa, chữ 北 (âm Hán Việt “bắc”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 足 TÚC — chân · #157
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bước · bậc
- Nghĩa tiếng Việt
- động tác bước đi; khoảng cách giữa hai bàn chân khi bước— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
車珠仃𨋣𨷶外 簾𥪝㐌𧡊𱥺𠊚𨀈𠚢
Xe châu dừng bánh cửa ngoài Rèm trong đã thấy một người bước ra
— Truyện Kiều · Wiktionary
别身典𨀈落𩔗 蕋逃㐌披朱𠊛情鍾
Biết thân đến bước lạc loài Nhị đào đã bẻ cho người tình chung
— Truyện Kiều · Wiktionary