𢫣bắc — đặt một vật lên chỗ cao hơn; nhấc ra khỏi hoặc đặt lên bếp
U+22AE3
Hình thanhPhân tích tự động · 100%
trái → phải
Chữ 𢫣 (bắc, “đặt một vật lên chỗ cao hơn; nhấc ra khỏi hoặc đặt lên bếp”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 北 (âm Hán Việt “bắc”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bắc
- Nghĩa tiếng Việt
- đặt một vật lên chỗ cao hơn; nhấc ra khỏi hoặc đặt lên bếp— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.