𨸾bậc — chỗ đặt chân để bước lên xuống; hạng, thứ xếp theo trình độ cao thấp, trên dưới
U+28E3E
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰阝北. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 阜 PHỤ (ĐỒI) — gò đất · #170
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bậc
- Nghĩa tiếng Việt
- chỗ đặt chân để bước lên xuống; hạng, thứ xếp theo trình độ cao thấp, trên dưới— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.