𧿨giở — giở lại; mở/lật sang
U+27FE8
Hội ýTheo Wiktionary · 90%
Chữ 𧿨 là chữ hội ý: ghép nghĩa của 𧾷 và 反.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 足 TÚC — chân · #157
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- project-curated-manual, unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- giở · trở
- Nghĩa tiếng Việt
- giở lại; mở/lật sang— VietNôm hiệu đính
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.