跌trặc
U+8DCC
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 跌 (trặc, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: 𧾷 biểu nghĩa, chữ 失 (âm Hán Việt “thất”) biểu âm.
失 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 失聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 足 TÚC — chân · #157
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- trật · điệt
- Âm Nôm
- trặc · chợt · trượt · trớt · xớt · xợt · đột
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.