鉄sắt — kim loại màu xám xanh, dễ dát mỏng và kéo sợi, dễ bị gỉ trong không khí ẩm, là thành phần chính của gang và thép
U+9244
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trái → phải
Chữ 鉄 (sắt, “kim loại màu xám xanh, dễ dát mỏng và kéo sợi, dễ bị gỉ trong không khí ẩm, là thành phần chính của gang và thép”) là chữ hình thanh: bộ KIM 金 (vàng; kim loại) biểu nghĩa, chữ 失 (âm Hán Việt “thất”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 金 KIM — vàng; kim loại · #167
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sắt · thét
- Nghĩa tiếng Việt
- kim loại màu xám xanh, dễ dát mỏng và kéo sợi, dễ bị gỉ trong không khí ẩm, là thành phần chính của gang và thép— Wiktionary tiếng Việt