紩thắt — buộc cho chặt; tết
U+7D29
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 紩 (thắt, “buộc cho chặt; tết”) là chữ hình thanh: bộ MỊCH 糸 (dạng viết 糹) (sợi tơ) biểu nghĩa, chữ 失 (âm Hán Việt “thất”) biểu âm.
失 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 失聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thắt · dệt
- Nghĩa tiếng Việt
- buộc cho chặt; tết— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.