秩trật — không đúng, không trúng
U+79E9
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 秩 (trật, “không đúng, không trúng”) là chữ hình thanh: bộ HÒA 禾 (lúa) biểu nghĩa, chữ 失 (âm Hán Việt “thất”) biểu âm.
失 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 失聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 禾 HÒA — lúa · #115
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trật · chặt · chợt · giật · giặt · giựt · mất · rặt
- Nghĩa tiếng Việt
- không đúng, không trúng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.