失thất
U+5931
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 失 (thất, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ ĐẠI 大 (dạng viết 丿) (to lớn) biểu nghĩa, chữ 夫 (âm Nôm “pho”) biểu âm.
夫 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 手聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 大 ĐẠI — to lớn · #37
- Số nét
- 5
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- thất
- Âm Nôm
- thất · mất · thắt
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.