路lộ
U+8DEF
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 路 (lộ, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: 𧾷 biểu nghĩa, chữ 各 (âm Hán Việt “các”) biểu âm.
各 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 各聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 足 TÚC — chân · #157
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- lộ
- Âm Nôm
- lộ · lò · lần · lọ · lồ · lựa · rùa · trò · trọ · tù
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.