硌ngắc — dừng lại vì vướng mắc
U+784C
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trái → phải
Chữ 硌 (ngắc, “dừng lại vì vướng mắc”) là chữ hình thanh: bộ THẠCH 石 (đá) biểu nghĩa, chữ 各 (âm Hán Việt “các”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 石 THẠCH — đá · #112
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngắc
- Nghĩa tiếng Việt
- dừng lại vì vướng mắc— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.