略lược
U+7565
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 略 (lược, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ ĐIỀN 田 (ruộng) biểu nghĩa, chữ 各 (âm Hán Việt “các”) biểu âm.
各 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 各聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 田 ĐIỀN — ruộng · #102
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- lược
- Âm Nôm
- lược · trước
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa