笿lạt — dây bằng tre, dang hay mây chẻ mỏng dùng để buộc
U+7B3F
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 笿 (lạt, “dây bằng tre, dang hay mây chẻ mỏng dùng để buộc”) là chữ hình thanh: bộ TRÚC 竹 (tre trúc) biểu nghĩa, chữ 各 (âm Hán Việt “các”) biểu âm.
各 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 各聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lạt
- Nghĩa tiếng Việt
- dây bằng tre, dang hay mây chẻ mỏng dùng để buộc— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.