客khách — strange land, foreign land
U+5BA2
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 客 (khách, “strange land, foreign land”) là chữ hình thanh: bộ MIÊN 宀 (mái nhà) biểu nghĩa, chữ 各 (âm Hán Việt “các”) biểu âm.
各 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 各聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 宀 MIÊN — mái nhà · #40
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- khách
- Nghĩa tiếng Việt
- strange land, foreign land— chunom.org
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.