格cách — way to do (something)
U+683C
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 格 (cách, “way to do (something)”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 各 (âm Hán Việt “các”) biểu âm.
各 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 各聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cách
- Nghĩa tiếng Việt
- way to do (something)— chunom.org
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
枚骨格雪精神 没𠊛没𨤔𨑮分院𨑮
Mai cốt cách tuyết tinh thần Một người một vẻ mười phân vẹn mười
— Truyện Kiều · Wiktionary