恪khác — không giống, có thể phân biệt được với nhau khi so sánh
U+606A
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 恪 (khác, “không giống, có thể phân biệt được với nhau khi so sánh”) là chữ hình thanh: bộ TÂM 心 (dạng viết 忄) (tim; lòng) biểu nghĩa, chữ 各 (âm Hán Việt “các”) biểu âm.
各 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 各聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 心 TÂM — tim; lòng · #61
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- khác
- Nghĩa tiếng Việt
- không giống, có thể phân biệt được với nhau khi so sánh— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
雲莊重恪潙 囷𦝄苔惮𧍋𦬑囊
Vân xem trang trọng khác vời Khuôn trăng đầy đặn nét ngài nở nang
— Truyện Kiều · Wiktionary