𢭶vẫy — đưa lên đưa xuống hay đưa qua đưa lại bằng một động tác đều và liên tiếp, thường để ra hiệu hay biểu lộ tình cảm
U+22B76
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𢭶 (vẫy, “đưa lên đưa xuống hay đưa qua đưa lại bằng một động tác đều và liên tiếp, thường để ra hiệu hay biểu lộ tình cảm”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (tay) biểu nghĩa, chữ 尾 (âm Hán Việt “vĩ”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vẫy · váy · vãi
- Nghĩa tiếng Việt
- đưa lên đưa xuống hay đưa qua đưa lại bằng một động tác đều và liên tiếp, thường để ra hiệu hay biểu lộ tình cảm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.