𡲤vả
U+21CA4
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
bao / lồng
Chữ 𡲤 (vả, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: 且 biểu nghĩa, chữ 尾 (âm Hán Việt “vĩ”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 尸 THI — thây; hình người ngồi · #44
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vả
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.