捤vãi — ném rải ra nhiều phía trên một diện tích nhất định (thường với những vật có dạng hạt nhỏ)
U+6364
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 捤 (vãi, “ném rải ra nhiều phía trên một diện tích nhất định (thường với những vật có dạng hạt nhỏ)”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 尾 (âm Hán Việt “vĩ”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vãi · vái · vãy · vảy · vẩy · vẫy · vẽ · vỉ
- Nghĩa tiếng Việt
- ném rải ra nhiều phía trên một diện tích nhất định (thường với những vật có dạng hạt nhỏ)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.